- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
dùng ngôn ngữ ký hiệu; ra hiệu bằng tay
Anh ấy giao tiếp bằng cách dùng ngôn ngữ ký hiệu.
dùng ngôn ngữ ký hiệu; ra hiệu bằng tay
Anh ấy giao tiếp bằng cách dùng ngôn ngữ ký hiệu.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
dùng ngôn ngữ ký hiệu; ra hiệu bằng tay
dùng ngôn ngữ ký hiệu; ra hiệu bằng tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.