- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đầm đất; nện chặt đất
Họ đang đầm đất.
đầm chặt; củng cố vững chắc
Công nhân đang đầm đất.
đầm đất; nện chặt đất
Họ đang đầm đất.
đầm chặt; củng cố vững chắc
Công nhân đang đầm đất.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đầm đất; nện chặt đất
đầm đất; nện chặt đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.