- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
cảnh đánh nhau; cảnh võ thuật (trong phim, kịch)
Tôi thích xem cảnh đánh nhau.
cảnh đánh nhau; cảnh võ thuật (trong phim, kịch)
Tôi thích xem cảnh đánh nhau.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
cảnh đánh nhau; cảnh võ thuật (trong phim, kịch)
cảnh đánh nhau; cảnh võ thuật (trong phim, kịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.