- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tát vào mặt; tát tai
tát tai; tát vào mặt
Anh ấy đã tát tai.
tát vào mặt; tát tai
tát tai; tát vào mặt
Anh ấy đã tát tai.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tát vào mặt; tát tai
tát vào mặt; tát tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.