- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tạo dựng; xây dựng; kiến tạo
中创造或建设某种东西或局面chuàngzào huò jiànshè mǒuzhǒng dōngxi huò júmiàn
Chúng tôi đang xây dựng một thương hiệu mới.
rèn (kim loại); tạo dựng; xây dựng
中用锤子等工具把金属打成想要的形状yòng chuízi děng gōngjù bǎ jīnshǔ dǎ chéng xiǎngyào de xíngzhuàng
Anh ấy đã rèn một thanh kiếm.
tạo dựng; xây dựng; kiến tạo
中创造或建设某种东西或局面chuàngzào huò jiànshè mǒuzhǒng dōngxi huò júmiàn
Chúng tôi đang xây dựng một thương hiệu mới.
rèn (kim loại); tạo dựng; xây dựng
中用锤子等工具把金属打成想要的形状yòng chuízi děng gōngjù bǎ jīnshǔ dǎ chéng xiǎngyào de xíngzhuàng
Anh ấy đã rèn một thanh kiếm.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tạo dựng; xây dựng; kiến tạo
tạo dựng; xây dựng; kiến tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.