- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
(khẩu) thầm thắc mắc; nghi ngờ trong bụng
Anh ấy tự mình suy nghĩ.
suy đoán mò mẫm; đoán bừa
Bạn đừng đoán mò.
(khẩu) thầm thắc mắc; nghi ngờ trong bụng
Anh ấy tự mình suy nghĩ.
suy đoán mò mẫm; đoán bừa
Bạn đừng đoán mò.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
(khẩu) thầm thắc mắc; nghi ngờ trong bụng
(khẩu) thầm thắc mắc; nghi ngờ trong bụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.