- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
huyện Thác Khắc Thác, thành phố Hô Hòa Hạo Đặc, Nội Mông Cổ
Huyện Thác Khắc Thác ở Nội Mông.
huyện Thác Khắc Thác, thành phố Hô Hòa Hạo Đặc, Nội Mông Cổ
Huyện Thác Khắc Thác ở Nội Mông.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Thác Khắc Thác, thành phố Hô Hòa Hạo Đặc, Nội Mông Cổ
huyện Thác Khắc Thác, thành phố Hô Hòa Hạo Đặc, Nội Mông Cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.