- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Ptolemy (tên các vua Ai Cập sau khi đế chế Alexander Đại Đế bị phân chia năm 305 TCN)
Vua Ptolemy là người cai trị Ai Cập cổ đại.
Ptolemy (tên các vua Ai Cập sau khi đế chế Alexander Đại Đế bị phân chia năm 305 TCN)
Vua Ptolemy là người cai trị Ai Cập cổ đại.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Ptolemy (tên các vua Ai Cập sau khi đế chế Alexander Đại Đế bị phân chia năm 305 TCN)
Ptolemy (tên các vua Ai Cập sau khi đế chế Alexander Đại Đế bị phân chia năm 305 TCN)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.