- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
lò phản ứng nhiệt hạch tokamak
Tokamak là một loại thiết bị nhiệt hạch.
lò phản ứng nhiệt hạch tokamak
Tokamak là một loại thiết bị nhiệt hạch.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
lò phản ứng nhiệt hạch tokamak
lò phản ứng nhiệt hạch tokamak
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.