- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
túi tote; túi xách cỡ lớn
Cái túi tote này rất đẹp.
Thoth (thần Ai Cập cổ đại)
Thoth là vị thần trí tuệ của Ai Cập cổ đại.
túi tote; túi xách cỡ lớn
Cái túi tote này rất đẹp.
Thoth (thần Ai Cập cổ đại)
Thoth là vị thần trí tuệ của Ai Cập cổ đại.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
túi tote; túi xách cỡ lớn
túi tote; túi xách cỡ lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.