- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Topeka, thủ phủ bang Kansas
Topeka là thủ phủ của bang Kansas.
Topeka, thủ phủ bang Kansas
Topeka là thủ phủ của bang Kansas.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Topeka, thủ phủ bang Kansas
Topeka, thủ phủ bang Kansas
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.