- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ thống trị; chủ tể
Người cầm quyền nên phục vụ nhân dân.
kẻ thống trị; chủ tể
Người cầm quyền nên phục vụ nhân dân.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ thống trị; chủ tể
kẻ thống trị; chủ tể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.