- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
khoét rộng lỗ; mở rộng lỗ khoan
Dụng cụ này có thể khoét lỗ.
khoét rộng lỗ; doa lỗ
khoét rộng lỗ; mở rộng lỗ khoan
Dụng cụ này có thể khoét lỗ.
khoét rộng lỗ; doa lỗ
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
khoét rộng lỗ; mở rộng lỗ khoan
khoét rộng lỗ; mở rộng lỗ khoan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.