- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
khuếch tán; lan rộng; phát tán
中向四周散开或传播xiàng sìzhōu sǎnkāi huò chuánbō
Virus đang lây lan.
khuếch tán; lan rộng; phát tán
中向四周散开或传播xiàng sìzhōu sǎnkāi huò chuánbō
Virus đang lây lan.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
khuếch tán; lan rộng; phát tán
khuếch tán; lan rộng; phát tán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.