- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
công bố cho thiên hạ biết; công khai với đời
Xin hãy thông báo rộng rãi tin tức này.
lan truyền thông tin cho mọi người biết!
Xin mọi người hãy lan truyền tin tức này.
công bố cho thiên hạ biết; công khai với đời
Xin hãy thông báo rộng rãi tin tức này.
lan truyền thông tin cho mọi người biết!
Xin mọi người hãy lan truyền tin tức này.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
công bố cho thiên hạ biết; công khai với đời
công bố cho thiên hạ biết; công khai với đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.