- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
quay đầu; ngoái đầu
Anh ấy quay đầu nhìn tôi.
quay người lại; phản thân (ngữ pháp: phản thân)
quay đầu; ngoái đầu
Anh ấy quay đầu nhìn tôi.
quay người lại; phản thân (ngữ pháp: phản thân)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
quay đầu; ngoái đầu
quay đầu; ngoái đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.