- 扌thủ(bàn tay)
- 分phân(chia, phân chia)
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
giả ngốc ăn hiếp kẻ mạnh; giả vờ yếu đuối để hạ gục đối thủ [thành ngữ]
Anh ấy thích giả vờ ngây thơ để lừa người khác.
giả ngốc ăn hiếp kẻ mạnh; giả vờ yếu đuối để hạ gục đối thủ [thành ngữ]
Anh ấy thích giả vờ ngây thơ để lừa người khác.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
giả ngốc ăn hiếp kẻ mạnh; giả vờ yếu đuối để hạ gục đối thủ [thành ngữ]
giả ngốc ăn hiếp kẻ mạnh; giả vờ yếu đuối để hạ gục đối thủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.