- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
cất giọng; nói to; hét to
nói to hết cỡ; la hét lớn tiếng
cất giọng; nói to; hét to
nói to hết cỡ; la hét lớn tiếng
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cất giọng; nói to; hét to
cất giọng; nói to; hét to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.