- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
(khẩu) nói nhảm; nói bậy bạ
tán gẫu; nói chuyện phiếm
(khẩu) nói nhảm; nói bậy bạ
tán gẫu; nói chuyện phiếm
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) nói nhảm; nói bậy bạ
(khẩu) nói nhảm; nói bậy bạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.