- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
cánh lướt gió; tấm chắn gió (ô tô, hàng không)
Chiếc xe này có một cánh lướt gió lớn.
cánh lướt gió; tấm chắn gió (ô tô, hàng không)
Chiếc xe này có một cánh lướt gió lớn.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
cánh lướt gió; tấm chắn gió (ô tô, hàng không)
cánh lướt gió; tấm chắn gió (ô tô, hàng không)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.