- 扌thủ(bàn tay)
- 夫phu(người đàn ông trưởng thành)
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
(khẩu) chị gái "nô lệ cho em trai" (người phụ nữ hy sinh tất cả để lo cho em trai, từ học hành đến tiền mua nhà)
Cô ấy là một người phụ nữ luôn giúp đỡ em trai.
(khẩu) chị gái "nô lệ cho em trai" (người phụ nữ hy sinh tất cả để lo cho em trai, từ học hành đến tiền mua nhà)
Cô ấy là một người phụ nữ luôn giúp đỡ em trai.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
(khẩu) chị gái "nô lệ cho em trai" (người phụ nữ hy sinh tất cả để lo cho em trai, từ học hành đến tiền mua nhà)
(khẩu) chị gái "nô lệ cho em trai" (người phụ nữ hy sinh tất cả để lo cho em trai, từ học hành đến tiền mua nhà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.