- 扌thủ(bàn tay)
- 夫phu(người đàn ông trưởng thành)
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
giúp kẻ yếu, kiềm chế kẻ mạnh [thành ngữ]
Chúng ta nên giúp đỡ người yếu và kiềm chế kẻ mạnh.
giúp kẻ yếu, kiềm chế kẻ mạnh [thành ngữ]
Chúng ta nên giúp đỡ người yếu và kiềm chế kẻ mạnh.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
giúp kẻ yếu, kiềm chế kẻ mạnh [thành ngữ]
giúp kẻ yếu, kiềm chế kẻ mạnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.