- 扌thủ(bàn tay)
- 比tỉ(so sánh, sát nhau)
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
nhà bán buôn; nhà bán sỉ
Anh ấy là một nhà bán buôn.
nhà phân phối trung gian; nhà buôn sỉ trung gian
Anh ấy là một nhà phân phối.
nhà bán buôn; nhà bán sỉ
Anh ấy là một nhà bán buôn.
nhà phân phối trung gian; nhà buôn sỉ trung gian
Anh ấy là một nhà phân phối.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nhà bán buôn; nhà bán sỉ
nhà bán buôn; nhà bán sỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.