- 扌thủ(bàn tay)
- 比tỉ(so sánh, sát nhau)
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
theo lô; hàng loạt; số lượng lớn
Chúng tôi sản xuất hàng loạt các sản phẩm này.
đất nền; lô đất; (bóng) mặt đất
theo lô; hàng loạt; số lượng lớn
Chúng tôi sản xuất hàng loạt các sản phẩm này.
đất nền; lô đất; (bóng) mặt đất
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
theo lô; hàng loạt; số lượng lớn
theo lô; hàng loạt; số lượng lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.