- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm đến tận nhà; tự mò đến
Anh ta đến tận nhà đòi tiền.
thăm nhà; đến chơi nhà ai đó
tìm đến tận nhà; tự mò đến
Anh ta đến tận nhà đòi tiền.
thăm nhà; đến chơi nhà ai đó
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
tìm đến tận nhà; tự mò đến
tìm đến tận nhà; tự mò đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.