- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
gây sự; kiếm chuyện
Bạn đừng kiếm chuyện.
(khẩu) bới lông tìm vết; tìm cớ gây sự
Bạn đừng lúc nào cũng kiếm chuyện.
bới lông tìm vết; kiếm chuyện; bắt bẻ
Anh ấy luôn thích bới móc.
gây sự; kiếm chuyện
Bạn đừng kiếm chuyện.
(khẩu) bới lông tìm vết; tìm cớ gây sự
Bạn đừng lúc nào cũng kiếm chuyện.
bới lông tìm vết; kiếm chuyện; bắt bẻ
Anh ấy luôn thích bới móc.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
gây sự; kiếm chuyện
gây sự; kiếm chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.