- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm cớ; kiếm cớ; viện cớ
Anh ấy luôn tìm cớ để trốn tránh trách nhiệm.
tìm cớ; kiếm cớ; viện cớ
Anh ấy luôn tìm cớ để trốn tránh trách nhiệm.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm cớ; kiếm cớ; viện cớ
tìm cớ; kiếm cớ; viện cớ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.