- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
Anh ấy là một nhà thầu.
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
Anh ấy là một nhà thầu.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.