- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung
Khả năng chịu lực của vật liệu này rất mạnh.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
Khả năng chịu đựng của anh ấy rất mạnh.
độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung
Khả năng chịu lực của vật liệu này rất mạnh.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
Khả năng chịu đựng của anh ấy rất mạnh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung
độ lượng; khí lượng; lòng khoan dung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.