- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng
Sức chịu tải của cây cầu này là bao nhiêu?
sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng
Sức chịu tải của cây cầu này là bao nhiêu?
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng
sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.