- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng
Sức chứa của thang máy này là bao nhiêu?
sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng
Sức chứa của thang máy này là bao nhiêu?
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng
sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.