- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
đỡ cho trẻ (hoặc người không tự chủ được) đi đại tiện
Mẹ đang đỡ con đi ị.
đỡ cho trẻ (hoặc người không tự chủ được) đi đại tiện
Mẹ đang đỡ con đi ị.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
đỡ cho trẻ (hoặc người không tự chủ được) đi đại tiện
đỡ cho trẻ (hoặc người không tự chủ được) đi đại tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.