- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
trò; mánh khóe; thủ thuật
中用来欺骗或迷惑别人的手段yòng lái qīpiàn huò míhuò biérén de shǒuduàn
trò ảo thuật; trò nhào lộn; trò bịp bợm
Trò ảo thuật anh ấy biểu diễn rất hay.
trò; mánh khóe; thủ thuật
中用来欺骗或迷惑别人的手段yòng lái qīpiàn huò míhuò biérén de shǒuduàn
trò ảo thuật; trò nhào lộn; trò bịp bợm
Trò ảo thuật anh ấy biểu diễn rất hay.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò; mánh khóe; thủ thuật
trò; mánh khóe; thủ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.