- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
do dự không quyết định; thiếu kiên định [thành ngữ]
Anh ấy luôn do dự, rất khó đưa ra quyết định.
do dự không quyết định; thiếu kiên định [thành ngữ]
Anh ấy luôn do dự, rất khó đưa ra quyết định.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
do dự không quyết định; thiếu kiên định [thành ngữ]
do dự không quyết định; thiếu kiên định [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.