- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bắt quả tang ngoại tình; bắt gian
Anh ta bị bắt quả tang ngoại tình.
bắt quả tang ngoại tình; bắt gian
Anh ta bị bắt quả tang ngoại tình.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bắt quả tang ngoại tình; bắt gian
bắt quả tang ngoại tình; bắt gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.