- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
cơm nắm tay; pilaf (món cơm phổ biến ở Tân Cương và nhiều nơi trên thế giới)
Cơm pilaf Tân Cương rất ngon.
cơm nắm tay; pilaf (món cơm phổ biến ở Tân Cương và nhiều nơi trên thế giới)
Cơm pilaf Tân Cương rất ngon.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm nắm tay; pilaf (món cơm phổ biến ở Tân Cương và nhiều nơi trên thế giới)
cơm nắm tay; pilaf (món cơm phổ biến ở Tân Cương và nhiều nơi trên thế giới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.