- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiếu màn hình (lên thiết bị khác); phản chiếu màn hình
Bạn có thể chiếu màn hình điện thoại lên TV.
chiếu màn hình lên TV/máy chiếu; chia sẻ màn hình
Bạn có thể chia sẻ màn hình điện thoại lên TV.
chiếu màn hình; phản chiếu màn hình lên TV/máy chiếu
chiếu màn hình (lên thiết bị khác); phản chiếu màn hình
Bạn có thể chiếu màn hình điện thoại lên TV.
chiếu màn hình lên TV/máy chiếu; chia sẻ màn hình
Bạn có thể chia sẻ màn hình điện thoại lên TV.
chiếu màn hình; phản chiếu màn hình lên TV/máy chiếu
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiếu màn hình (lên thiết bị khác); phản chiếu màn hình
chiếu màn hình (lên thiết bị khác); phản chiếu màn hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.