- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
địa điểm bỏ phiếu và kiểm phiếu; phòng bầu cử
địa điểm bỏ phiếu và kiểm phiếu
địa điểm bỏ phiếu và kiểm phiếu; phòng bầu cử
địa điểm bỏ phiếu và kiểm phiếu
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
địa điểm bỏ phiếu và kiểm phiếu; phòng bầu cử
địa điểm bỏ phiếu và kiểm phiếu; phòng bầu cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.