- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
lao vào lòng người khác; chủ động tỏ tình; (bóng) cố ý quyến rũ [thành ngữ]
Cô ấy tự dâng mình, nhưng anh ta không hề lay chuyển.
lao vào vòng tay ai; chủ động tỏ tình; (bóng) quy phục [thành ngữ]
Cô ấy tự dâng mình, nhưng anh ấy đã từ chối.
lao vào lòng người khác; chủ động tỏ tình; (bóng) cố ý quyến rũ [thành ngữ]
Cô ấy tự dâng mình, nhưng anh ta không hề lay chuyển.
lao vào vòng tay ai; chủ động tỏ tình; (bóng) quy phục [thành ngữ]
Cô ấy tự dâng mình, nhưng anh ấy đã từ chối.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
lao vào lòng người khác; chủ động tỏ tình; (bóng) cố ý quyến rũ [thành ngữ]
lao vào lòng người khác; chủ động tỏ tình; (bóng) cố ý quyến rũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.