- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
mua bán đầu cơ; kinh doanh đầu cơ
Anh ấy thích kinh doanh đầu cơ.
mua bán đầu cơ; kinh doanh đầu cơ
Anh ấy thích kinh doanh đầu cơ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
mua bán đầu cơ; kinh doanh đầu cơ
mua bán đầu cơ; kinh doanh đầu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.