- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu thai; tái sinh (của linh hồn)
Anh ấy đầu thai vào một gia đình giàu có.
tái sinh; đầu thai lại; (bóng) hiện thân của
đầu thai; tái sinh vào kiếp mới
Anh ấy đầu thai sang một thế giới khác.
đầu thai; tái sinh (của linh hồn)
Anh ấy đầu thai vào một gia đình giàu có.
tái sinh; đầu thai lại; (bóng) hiện thân của
đầu thai; tái sinh vào kiếp mới
Anh ấy đầu thai sang một thế giới khác.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đầu thai; tái sinh (của linh hồn)
đầu thai; tái sinh (của linh hồn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.