- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
hòm phiếu; thùng phiếu (Đài Loan)
Hòm phiếu dùng để thu thập phiếu bầu.
hòm phiếu; thùng phiếu (Đài Loan)
Hòm phiếu dùng để thu thập phiếu bầu.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
hòm phiếu; thùng phiếu (Đài Loan)
hòm phiếu; thùng phiếu (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.