- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
phòng bỏ phiếu; buồng bỏ phiếu
Trong phòng bỏ phiếu rất yên tĩnh.
phòng bỏ phiếu; buồng bỏ phiếu
Trong phòng bỏ phiếu rất yên tĩnh.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
phòng bỏ phiếu; buồng bỏ phiếu
phòng bỏ phiếu; buồng bỏ phiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.