- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
vung tay áo đứng dậy (hành động quyết đoán, phẫn khích mà đứng lên) [thành ngữ]
Anh ấy vung tay áo đứng dậy, bày tỏ sự bất mãn.
vung tay áo đứng dậy hành động (hăng hái xông vào việc) [thành ngữ]
Anh ấy phấn khởi đứng dậy, chuẩn bị bắt đầu công việc.
vung tay áo đứng dậy (hành động quyết đoán, phẫn khích mà đứng lên) [thành ngữ]
Anh ấy vung tay áo đứng dậy, bày tỏ sự bất mãn.
vung tay áo đứng dậy hành động (hăng hái xông vào việc) [thành ngữ]
Anh ấy phấn khởi đứng dậy, chuẩn bị bắt đầu công việc.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
vung tay áo đứng dậy (hành động quyết đoán, phẫn khích mà đứng lên) [thành ngữ]
vung tay áo đứng dậy (hành động quyết đoán, phẫn khích mà đứng lên) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.