- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
khiếu nại; tố cáo; phản ánh
中向有关部门说明问题,要求处理xiàng yǒuguān bùmén shuōmíng wèntí, yāoqiú chǔlǐ
Tôi muốn khiếu nại nhà hàng này.
khiếu nại; tố cáo; phản ánh
中向有关部门说明问题,要求处理xiàng yǒuguān bùmén shuōmíng wèntí, yāoqiú chǔlǐ
Tôi muốn khiếu nại nhà hàng này.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
khiếu nại; tố cáo; phản ánh
khiếu nại; tố cáo; phản ánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.