- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
di dân đầu tư; định cư theo diện đầu tư
Đầu tư định cư là một chủ đề nóng.
di dân đầu tư; định cư theo diện đầu tư
Đầu tư định cư cần rất nhiều tiền.
di dân đầu tư; định cư theo diện đầu tư
Đầu tư định cư là một chủ đề nóng.
di dân đầu tư; định cư theo diện đầu tư
Đầu tư định cư cần rất nhiều tiền.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
di dân đầu tư; định cư theo diện đầu tư
di dân đầu tư; định cư theo diện đầu tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.