- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu thai nhầm chỗ; sinh nhầm kiếp
Anh ấy cảm thấy mình đã đầu thai nhầm.
(bóng) đầu thai nhầm; sinh ra trong hoàn cảnh bất hạnh
Anh ấy cảm thấy mình sinh nhầm chỗ rồi.
đầu thai nhầm chỗ; sinh nhầm kiếp
Anh ấy cảm thấy mình đã đầu thai nhầm.
(bóng) đầu thai nhầm; sinh ra trong hoàn cảnh bất hạnh
Anh ấy cảm thấy mình sinh nhầm chỗ rồi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
đầu thai nhầm chỗ; sinh nhầm kiếp
đầu thai nhầm chỗ; sinh nhầm kiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.