- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
sợ đánh chuột vỡ bình (ngại ra tay vì sợ liên lụy) [thành ngữ]
Vì sợ làm hỏng đồ, anh ấy đã không hành động.
ném chuột sợ vỡ đồ (muốn trừ kẻ xấu nhưng sợ liên lụy đến người vô tội) [thành ngữ]
Vì sợ làm hỏng đồ vật, anh ấy không hành động trực tiếp.
sợ đánh chuột vỡ bình (ngại ra tay vì sợ liên lụy) [thành ngữ]
Vì sợ làm hỏng đồ, anh ấy đã không hành động.
ném chuột sợ vỡ đồ (muốn trừ kẻ xấu nhưng sợ liên lụy đến người vô tội) [thành ngữ]
Vì sợ làm hỏng đồ vật, anh ấy không hành động trực tiếp.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
sợ đánh chuột vỡ bình (ngại ra tay vì sợ liên lụy) [thành ngữ]
sợ đánh chuột vỡ bình (ngại ra tay vì sợ liên lụy) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.