- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
thuốc chống đông máu; chất kháng đông
Bác sĩ đã kê thuốc chống đông máu cho anh ấy.
thuốc chống đông máu; chất kháng đông
Bác sĩ đã kê thuốc chống đông máu cho anh ấy.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
thuốc chống đông máu; chất kháng đông
thuốc chống đông máu; chất kháng đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.