- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
thuốc kháng histamine
Loại thuốc này là thuốc kháng histamine.
thuốc kháng histamine
Loại thuốc này là thuốc kháng histamine.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
thuốc kháng histamine
thuốc kháng histamine
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.